Giặt Tẩy và Chăm Sóc Vải

Khi giặt tẩy quần áo và trang phục, bên cạnh việc tìm hiểu cách chọn máy giặt, chúng ta cũng nên tìm hiểu thêm về cách chọn hóa chất và phương pháp giặt phù hợp với đặc tính của từng loại vải, những thông tin này có thể tìm thấy trên "Nhãn hướng dẫn bảo quản vải" được may trên quần áo của bạn, để quần áo luôn bền đẹp và giữ được những đặc tính tốt của vải một cách tốt nhất có thể
Chất tẩy rửa và các tác nhân làm sạch có thể được chia thành 3 loại như sau:
-
Chất tẩy rửa cho quần áo và trang phục
Chất tẩy rửa, giúp loại bỏ vết bẩn trong quá trình giặt, thường được gọi chung là Detergent (chất tẩy rửa). Vết bẩn và bụi bẩn trên quần áo được loại bỏ thông qua việc giặt, dựa vào nước, chất tẩy rửa, chà xát hoặc vò. Tuy nhiên, hầu hết các vết bẩn — thường do thức ăn gây ra, chẳng hạn như đổ từ các phần cơm hộp — phần lớn chứa các hợp chất béo, đó là lý do vì sao cần đến chất tẩy rửa để giúp loại bỏ chúng.
Các hóa chất được sử dụng trong giặt tẩy có hai chức năng: phần hút nước (Hydrophilic Group - nhóm ưa nước) và phần không hút nước mà lại hút chất béo (Hydrophobic hay Oleophilic Group - nhóm kỵ nước/ưa dầu).
Khi bề mặt vải hoặc vật chứa có vết bẩn dầu mỡ bám vào có sức căng bề mặt cao, nước không thể thấm vào, vì vậy không thể làm ướt và không thể dễ dàng loại bỏ vết bẩn. Chất tẩy rửa giúp giảm sức căng bề mặt của cả nước và chất béo, thấm xuyên qua vết bẩn để việc giặt có thể diễn ra. Quá trình giặt này diễn ra nhanh hơn khi kết hợp với chà xát, lắc hoặc vò. Điều này xảy ra vì các phân tử chất tẩy rửa, chẳng hạn như xà phòng hoặc bột giặt, sử dụng phần kỵ nước của chúng để hút bám vết bẩn dầu mỡ, đồng thời sử dụng phần ưa nước để liên kết với các phân tử nước bao quanh vết bẩn, kéo vết bẩn ra khỏi vải và giữ nó lơ lửng trong nước, để nó không bám trở lại vào vải nữa.
1. Xà phòng
Xà phòng là một loại chất hữu cơ được xếp vào nhóm muối axit béo, được làm từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật kết hợp với kiềm. Nó được sản xuất bằng cách biến mỡ động vật hoặc dầu thực vật thành chất lỏng bằng hơi nước nóng, sau đó đun sôi trong khi thêm kiềm — thường là xút ăn da (NaOH) hoặc kali hydroxit (KOH). Sản phẩm cuối cùng của phản ứng này là xà phòng và glycerin.
Xà phòng không phát huy hiệu quả tối đa khi sử dụng với nước cứng, vì các muối canxi và magiê trong nước cứng kết hợp với xà phòng tạo thành một loại muối xà phòng mới không tan trong nước — cặn xà phòng — không thể giữ được vết bẩn. Giặt bằng xà phòng trong nước cứng tốn nhiều xà phòng hơn so với giặt trong nước mềm. Quần áo sẽ có màu xám thay vì trắng sạch, vì cặn xà phòng màu trắng bám vào vết bẩn trên vải; trong quá trình giặt, nó không được xả sạch hoàn toàn và cũng không tan trong nước, khiến quần áo không sạch.
2. Bột giặt
Detergent, hay chất loại bỏ vết bẩn, có nguồn gốc từ từ tiếng Latin có nghĩa là "lau sạch." Vì vậy, bất kỳ chất nào có phân tử với một đầu tan trong nước và một đầu tan trong dầu hoặc các hợp chất hydro đều được gọi là Detergent, hay chất tẩy rửa cũng có thể được gọi là Surfactant (chất hoạt động bề mặt). Chất tẩy rửa tốt hơn xà phòng ở chỗ nó có thể được sử dụng để giặt trong cả nước mềm và nước cứng, vì vậy các chất tẩy rửa thường dùng chứa Surfactant cùng với các chất khác phối hợp để làm sạch và giặt.
Bột giặt là chất tổng hợp được sản xuất để giặt và làm sạch quần áo cũng như các vật dụng gia đình khác nhau. Nó có đặc tính làm giảm sức căng bề mặt của nước, giúp vải hoặc các vật liệu khác dễ dàng và nhanh chóng bị làm ướt hơn, đồng thời giúp loại bỏ các vết bẩn dầu mỡ và hạt bụi, giải phóng chúng để hòa tan trong nước.
3. Dung dịch giặt khô
Đây là dung dịch hỗn hợp gồm các dung môi, bao gồm carbon tetrachloride (CCl4), còn được gọi là Carbona; naphtha, thu được từ quá trình chưng cất dầu mỏ; và acetone. Các dung dịch giặt khô hiện được bán trên thị trường thường có thành phần tương tự như dầu gội, chứa hợp chất natri lauryl sulfat là thành phần chính.
Giặt khô là việc sử dụng hóa chất hoặc dầu làm dung môi để hòa tan vết bẩn khi làm sạch quần áo, sau đó làm sạch bằng nước hoặc không dùng nước chút nào. Giặt khô đúng cách không gây hại cho quần áo; dung môi phải được chọn phù hợp với loại vải. Hơi từ carbon tetrachloride gây nguy hiểm cho hệ hô hấp, vì vậy dung dịch giặt khô nên được sử dụng tại tiệm giặt khô hơn là tại nhà.
Các loại vải cần hoặc nên được giặt khô bao gồm len và lụa, vốn cần được chăm sóc đặc biệt, vì cả hai loại sợi này đều mỏng manh và dễ bị hư hỏng.
-
Chất tẩy vết bẩn cục bộ cho quần áo
Chất tẩy vết bẩn không phải dầu mỡ
Một số vết bẩn không thể loại bỏ bằng cách giặt khô hoặc giặt bằng chất tẩy rửa, mà cần đến các dung môi khác nhau. Chất nào cần dùng phụ thuộc vào loại vết bẩn và nguyên nhân gây ra nó, và dung môi nào là phù hợp — điều này đòi hỏi phải thận trọng, vì dung môi có thể độc hại và một số loại rất dễ cháy.
Ngoài nước, chất tẩy rửa và xà phòng, còn có các chất khác hoạt động tốt để loại bỏ vết bẩn không phải dầu mỡ, chẳng hạn như

-Acetone được dùng để làm sạch và loại bỏ các vết bẩn như sơn móng tay và mực từ bút mực khô. Không nên dùng để loại bỏ vết bẩn trên sợi acetate hoặc triacetate. Dùng bông gòn thấm acetone lau vết bẩn cho đến khi sạch, sau đó giặt bằng chất tẩy rửa, cuối cùng xả lại bằng nước sạch.

-Cồn được dùng để loại bỏ nhiều loại vết bẩn mà không làm hại màu vải, chẳng hạn như vết xi đánh giày và mực giấy than. Khi dùng trên vải acetate, phải pha loãng với lượng nước gấp khoảng hai lần.
-Amyl Acetate nguyên chất được dùng để loại bỏ vết bẩn trên vải acetate và các loại vải không thể xử lý bằng acetone. Amyl acetate không tinh khiết có thể gây hại cho vải tương đương với acetone.
-Nhựa thông (Turpentine) được dùng để loại bỏ vết bẩn từ các loại sơn nhà khác nhau: đặt phần bị bẩn lên giấy thấm, chấm bông gòn với một lượng vừa phải nhựa thông, và lau vết bẩn nhiều lần cho đến khi hết, sau đó giặt lại bằng chất tẩy rửa và nước sạch, vải sẽ sạch. Acetone, cồn, amyl acetate và nhựa thông đều là những chất dễ cháy, độc hại. Người dùng phải cẩn thận và để chúng xa tầm tay trẻ nhỏ.Chất tẩy vết bẩn dầu mỡ
Các chất tẩy vết bẩn dầu mỡ thường dùng nhất là dầu hỏa và naphtha (Naphtha), là những chất dễ cháy và cần sử dụng cẩn thận. Một nhóm chất tẩy vết bẩn dầu mỡ khác không dễ cháy bao gồm carbon tetrachloride (Carbon Tetrachloride), Trichloroethylene, PerchloroethylenePhương pháp sử dụng các dung môi này để loại bỏ vết bẩn dầu mỡ tương tự nhau: đặt phần vải bị bẩn lên vải hoặc giấy thấm sao cho bề mặt bị bẩn của vải tiếp xúc với vật liệu thấm hút. Dùng bông gòn hoặc vải mềm thấm dung môi để chấm và ấn lên vết bẩn. Vật liệu thấm hút nên được thay thường xuyên, và nên thực hiện ở nơi thông thoáng. Đối với loại vải có xu hướng tạo thành viền vòng vì vết bẩn lan ra và tích tụ trong các sợi xung quanh khu vực bị bẩn, có thể trộn dung môi với bột để tạo thành hỗn hợp sệt, ẩm nhưng không chảy; thoa một lớp mỏng lên vết bẩn, và khi khô thì giặt sạch. Nếu vết bẩn chưa hoàn toàn biến mất, lặp lại quá trình này.
Ngoài hai loại vết bẩn nêu trên, còn có các vết bẩn khác không thể loại bỏ bằng những chất đã nêu, vì chúng không thuộc một trong hai loại này. Các chất tẩy vết bẩn được mô tả dưới đây có thể làm thay đổi màu sắc của quần áo, vì vậy nên thử nghiệm trước khi sử dụng, và phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn sử dụng. Các chất này bao gồm
1. Thuốc tẩy (Bleach)
Đây là chất tẩy vết bẩn được sử dụng phổ biến nhất, và cần hết sức thận trọng khi sử dụng, vì dùng quá nhiều hoặc quá đậm đặc sẽ khiến vải bị hỏng và dễ rách. Không nên dùng trên lụa, len, hoặc vải đã được xử lý với các đặc tính đặc biệt, và không nên dùng thuốc tẩy với vật chứa bằng kim loại, vì kim loại đẩy nhanh phản ứng tẩy trắng, khiến nó gây hại nhiều hơn cho vải. Các loại thuốc tẩy phù hợp để dùng trong gia đình bao gồm clo (chlorlne bleach) và peroxygen (peroxygen bleach). Nếu đã dùng cả hai loại thuốc tẩy mà vẫn không hiệu quả, có thể dùng chất tẩy màu (colour remove), nhưng chất này sẽ làm phai nhiều màu sắc. Nên thử nghiệm trước — nếu vải đổi màu nhưng không phai, giặt và phơi khô ngay sẽ khôi phục lại màu ban đầu, nhưng nếu màu đã phai thì không thể trở lại trạng thái ban đầu.
2. Axit Axetic
Dùng để loại bỏ vết bẩn từ chất bẩn kiềm, vì nó trung hòa kiềm. Nên dùng ở nồng độ khoảng 10%, vì điều này an toàn cho mọi loại vải, mặc dù có thể khiến màu vải thay đổi đôi chút — điều này có thể khắc phục bằng cách xả với nước rồi lau bằng amoniac cho đến khi màu trở lại bình thường. Nó có thể gây hại cho lụa và len. Khi vết bẩn kiềm dính vào vải, hãy xả ngay bằng nước thường, sau đó lau bằng axit axetic nồng độ 5-10%, rồi giặt lại bằng nước sạch. Có thể dùng giấm thay cho axit axetic, vì giấm chứa khoảng 5% axit axetic.3. Amoniac
Dùng để loại bỏ vết bẩn axit trên quần áo; có thể dùng trên mọi loại vải trừ lụa và len. Nên dùng amoniac ở nồng độ khoảng 10%. Nếu vải đổi màu, hãy lau bằng axit axetic hoặc giấm 5%, rồi xả bằng nước sạch, màu sẽ trở lại bình thường.4. Iốt
Dung dịch cồn iốt được dùng để loại bỏ vết bẩn bạc nitrat (Silver Nitrate).5. Axit Oxalic
Có thể dùng trên mọi loại vải bị bẩn bởi gỉ sắt và các vết bẩn kim loại khác. Lượng khuyến nghị là 1 thìa canh axit oxalic pha với 1 cốc nước ấm. Vải sẽ đổi màu nhẹ — điều này có thể khắc phục bằng cách thoa amoniac lên toàn bộ vùng bị đổi màu và xả kỹ, nếu không vải sẽ bị hỏng. Axit oxalic là bột tinh thể trắng độc hại.6. Hydro Peroxit (H2O2)
Được xếp vào loại thuốc tẩy (Peroxygen Bleach), dùng để loại bỏ vết bẩn nhựa mủ từ chuối, xoài, măng cụt và mận. Các vết bẩn nhựa trái cây này càng xử lý sớm càng dễ loại bỏ. -
Chất làm sạch và khử trùng
3.1 Phenol hay Axit Cacbolic
Dùng để khử trùng; hòa tan 1 ounce phenol trong 3 quart nước có thể diệt khuẩn trong vòng 5 phút, và được dùng làm thành phần trong xà phòng kháng khuẩn y tế được gọi là xà phòng carbolic.
3.2 Cresol
Một chất khử trùng mạnh hơn phenol và rẻ hơn, cần ít thận trọng hơn khi sử dụng so với phenol. Các dung dịch làm sạch và khử trùng gia dụng như Lysol chứa cresol hoặc các hợp chất tương tự làm thành phần.
3.3 Hexaclorophen
Một chất tổng hợp được sản xuất để diệt vi khuẩn và nấm. Nó mạnh gấp khoảng mười lần phenol trong việc diệt khuẩn và không gây ra tình trạng kháng thuốc ở vi khuẩn. Nó được dùng để khử trùng da, vì vậy được pha vào xà phòng, chất khử mùi và mỹ phẩm. Các sản phẩm nổi tiếng chứa hexaclorophen bao gồm xà phòng Dial, pHisoHex và pHisoderm, cùng nhiều loại khác. Nồng độ của chất này dao động từ 0,5–5%, nhưng 3% là mức thường dùng nhất. Không nên dùng ở nồng độ cao, vì nó gây hại cho da, gây viêm da và nhạy cảm với ánh sáng; da bị tổn thương hấp thụ chất này dễ dàng, và nếu lượng hexaclorophen tích tụ nhiều trong máu, có thể gây ảnh hưởng đến thần kinh. Xà phòng chứa thành phần tổng hợp này không nên dùng để tắm cho trẻ sơ sinh.
3.4 Bột tẩy trắng (Bleaching Powder)
Bột màu trắng hoặc trắng xám có mùi giống clo, dùng để tẩy trắng bột giấy, vải lanh, vải cotton, rơm, dầu và xà phòng, và dùng trong in họa tiết hoa lên vải theo thiết kế mong muốn. Phương pháp là nhúng vật cần tẩy trắng vào dung dịch bột tẩy trắng, sau đó nhúng vào axit sulfuric pha loãng, xả sạch bằng nước, và ngâm vải trong dung dịch natri hyposulfit để loại bỏ hoàn toàn lượng clo còn sót lại.
3.5 Chlorox
Một thành phần clo hòa tan trong nước, nồng độ cao, dùng để khử trùng nước và rửa rau củ quả. Nó có thể diệt bào nang lỵ amip, loại mà kali pemanganat không diệt được, và Chlorox cũng được dùng để ngâm quần áo cotton hoặc vải lanh để giữ chúng sạch và trắng, mặc dù nên dùng ở lượng pha loãng để an toàn nhất.
3.6 Kali Pemanganat (KMnO4)
Dùng để khử trùng nói chung; kali pemanganat hòa tan trong nước tạo ra màu hồng tươi, và được dùng để rửa rau củ quả. Dùng theo tỷ lệ 1:10.000, có thể dùng làm nước súc miệng — phải cẩn thận không hít phải hơi của nó, vì điều này nguy hiểm. Dùng theo tỷ lệ 1:1.000 với nước ấm, có thể dùng để diệt nấm nhiễm trùng ở ngón tay và ngón chân; thoa trong khoảng 15-20 phút mỗi lần, hai lần một ngày, sáng và tối, để đạt hiệu quả tốt.
